sản phẩm dịch vụ

thông tin liên hệ
MR PHONG
Trưởng Phòng KD
0906408866 - 0835590886

MR QUANG
Kinh Doanh - 01236 556699

Chia sẻ lên:
ACID NITRIC - HNO3

ACID NITRIC - HNO3

Nơi sản xuất:
Hàn Quốc
Hình thức thanh toán:
TM/CK

Mô tả chi tiết

Tên sản phẩm: Acid Nitric, HNO3

Tên gọi khác: acid nitric
Công thức hóa học: HNO3

Quy cách :
35kg/can

Mô tả ngoại quan: 

HNO3 - Acid Nitric tinh khiết là chất lỏng không màu, mùi hắc, trọng lượng riêng 1,526 ở 15 oC. Khi ướp thật lạnh sẽ hoá rắn thành những tinh thể không màu. Nhiệt độ chảy (- 41,3 oC), Nhiệt độ sôi 86 oC.

Axit nitric ( HNO 3 ), còn được gọi là aqua fortis, là một axít vô cơ mạnh mẽ có tính ăn mòn cao . Hợp chất tinh khiết không màu, nhưng lớn tuổi hơn có xu hướng để có được một dàn diễn viên màu vàng do sự tích tụ các oxit ni-tơ . Axit nitric thương mại có nồng độ㻄%. Khi dung dịch có chứa hơn 86% HNO 3 , nó được gọi là axit nitric bốc khói . Tùy thuộc vào số lượng nitrogen dioxide Hiện nay, axit nitric bốc khói được mô tả như là trắng axit nitric bốc khói hoặc axit nitric bốc khói đỏ , ở nồng độ trên㻟%. Axit nitric cũng thường được sử dụng như là một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ .



Công dụng / Ứng dụng: 

+ Ứng dụng: HNO3 - Acid Nitric Sử dụng nhiều trong lĩnh vực Xi mạ, Tẩy rửa...
- Sản xuất các muối nitrat
HNO3 - Acid Nitric Làm chất Oxy hoá trong nhiều phản ứng hoá học.

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
EDTA - Cu
EDTA - Cu
EDTA - Fe
EDTA - Fe
EDTA - Mn
EDTA - Mn
EDTA - Zn
EDTA - Zn
Ca(NO3)2
Ca(NO3)2
CuSO4.5H2O
CuSO4.5H2O
Acid Fulvic
Acid Fulvic
GA3
GA3
H3PO3
H3PO3
K2SO4 - Bỉ
K2SO4 - Bỉ
K2SO4 - Korea
K2SO4 - Korea
Borax - USA
Borax - USA
CHLORINE- China
CHLORINE- China
Clorine HI-CHLON - Nippon
Clorine HI-CHLON - Nippon
H2O2 - KOREA
H2O2 - KOREA
ACID NITRIC - HNO3
ACID NITRIC - HNO3
KMNO4 THUỐC TÍM POTASSIUM PERMANGANATE
KMNO4 THUỐC TÍM POTASSIUM PERMANGANATE
Na2S
Na2S
Na2SO4 - China
Na2SO4 - China
NaCl
NaCl
PAC - China
PAC - China
S - Korea
S - Korea
SODA - China
SODA - China
Soda - Chu Lai
Soda - Chu Lai
Sodium Gluconat
Sodium Gluconat
Sodium Lignosulphonate
Sodium Lignosulphonate
K2SO4, Kali Sulfat
K2SO4, Kali Sulfat
CuSO4
CuSO4
Phân đạm SA (trắng tinh thể)
Phân đạm SA (trắng tinh thể)
Đạm URE
Đạm URE
Dolomit
Dolomit
Vôi - CaO
Vôi - CaO
K2CO3
K2CO3
KNO3 - CHINA
KNO3 - CHINA
KNO3 - JORDAN
KNO3 - JORDAN